重新編譯 trọng tân biên dịch Hán Việt: trọng tân biên dịch Tổng quan sự biên tập lại biên tập lại Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 編 (biên) + 譯 (dịch)Hán Việttrọng tân biên dịchCấu tạo重 + 新 + 編 + 譯 · trọng + tân + biên + dịch nghĩa thành phần: trọng + tân + biên + dịch Nghĩa ViệtCihui sự biên tập lại biên tập lại