重新裝飾 trọng tân trang sức Hán Việt: trọng tân trang sức Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Hán Việttrọng tân trang sứcCấu tạo重 + 新 + 裝 + 飾 · trọng + tân + trang + sức nghĩa thành phần: trọng + tân + trang + sức