重明枕 zhòng míng zhěn · trọng minh chẩm Hán Việt: trọng minh chẩm · Pinyin: zhòng míng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 明 (minh) + 枕 (chẩm)Pinyinzhòng míng zhěnHán Việttrọng minh chẩmCấu tạo重 + 明 + 枕 · trọng + minh + chẩm nghĩa thành phần: trọng + minh + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枕名。Tân Hoa Tự Điển 1.枕名。