重明節 zhòng míng jié · trọng minh tiết Hán Việt: trọng minh tiết · Pinyin: zhòng míng jié Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 明 (minh) + 節 (tiết)Pinyinzhòng míng jiéHán Việttrọng minh tiếtCấu tạo重 + 明 + 節 · trọng + minh + tiết nghĩa thành phần: trọng + minh + tiết