重樓飛閣 chóng lóu fēi gé · trọng lâu phi các Hán Việt: trọng lâu phi các · Pinyin: chóng lóu fēi gé Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 樓 (lâu) + 飛 (phi) + 閣 (các)Pinyinchóng lóu fēi géHán Việttrọng lâu phi cácCấu tạo重 + 樓 + 飛 + 閣 · trọng + lâu + phi + các nghĩa thành phần: trọng + lâu + phi + các