重氮甲基 trọng đạm giáp cơ Hán Việt: trọng đạm giáp cơ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 氮 (đạm) + 甲 (giáp) + 基 (cơ)Hán Việttrọng đạm giáp cơCấu tạo重 + 氮 + 甲 + 基 · trọng + đạm + giáp + cơ nghĩa thành phần: trọng + đạm + giáp + cơ