重測圖 trọng trắc đồ Hán Việt: trọng trắc đồ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 測 (trắc) + 圖 (đồ)Hán Việttrọng trắc đồCấu tạo重 + 測 + 圖 · trọng + trắc + đồ nghĩa thành phần: trọng + trắc + đồ