重点学校

trọng điểm học giáo

Hán Việt: trọng điểm học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 學 (học) + 校 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường học trọng điểm
  • Biên soạn 重點學校 hòngdiǎn xuéxiào p.w. key school/institute/university M:¹suǒ

Eng

  • Cihui 重點學校 hòngdiǎn xuéxiào p.w. key school/institute/university M:¹suǒ

Từ liên quan

Gần nghĩa

学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 学校教育的 · 学校的 · 学校制服 · 学校操场 · 学校改革