重然諾

trọng nhiên nặc

Hán Việt: trọng nhiên nặc

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (nhiên) + (nặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不輕率允諾人的託付,既已允諾,則必實踐諾言。如:「我是一個重然諾的人,你所託付的事,儘可放心。」

Eng

  • Cihui 重然諾 hòng ránnuò v.p. be judicious about giving promises