重然諾 trọng nhiên nặc Hán Việt: trọng nhiên nặc Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 然 (nhiên) + 諾 (nặc)Hán Việttrọng nhiên nặcCấu tạo重 + 然 + 諾 · trọng + nhiên + nặc nghĩa thành phần: trọng + nhiên + nặc Nghĩa EngCihui 重然諾 hòng ránnuò v.p. be judicious about giving promises