重環紋 trọng hoàn văn Hán Việt: trọng hoàn văn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 環 (hoàn) + 紋 (văn)Hán Việttrọng hoàn vănCấu tạo重 + 環 + 紋 · trọng + hoàn + văn nghĩa thành phần: trọng + hoàn + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種青銅器紋飾。由略呈橢圓的環組成紋帶,環有一重、二重或多重,環的一端為角狀。通行於西周中、後期。EngCihui 重環紋 hónghuánwén n. double ring pattern