重疊字 trọng điệp tự Hán Việt: trọng điệp tự Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 字 (tự)Hán Việttrọng điệp tựCấu tạo重 + 疊 + 字 · trọng + điệp + tự nghĩa thành phần: trọng + điệp + tự Nghĩa EngCihui 重疊字 hóngdiézì n. <lg.> reduplicative