重疊法 trọng điệp pháp Hán Việt: trọng điệp pháp Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 法 (pháp)Hán Việttrọng điệp phápCấu tạo重 + 疊 + 法 · trọng + điệp + pháp nghĩa thành phần: trọng + điệp + pháp Nghĩa EngCihui 重疊法 hóngdiéfǎ n. duplication