重瞼術 chóngjiǎnshù · trọng kiểm thuật Hán Việt: trọng kiểm thuật · Pinyin: chóngjiǎnshù Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 瞼 (kiểm) + 術 (thuật)PinyinchóngjiǎnshùHán Việttrọng kiểm thuậtCấu tạo重 + 瞼 + 術 · trọng + kiểm + thuật nghĩa thành phần: trọng + kiểm + thuật Nghĩa EngCihui blepharoplasty