重粘土

trọng niêm thổ

Hán Việt: trọng niêm thổ

Tổng quan

lớp đất sét dày

Cấu tạo: (trọng) + (niêm) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp đất sét dày

ja

  • JMdict heavy clay