重編預算 trọng biên dự toán Hán Việt: trọng biên dự toán Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 編 (biên) + 預 (dự) + 算 (toán)Hán Việttrọng biên dự toánCấu tạo重 + 編 + 預 + 算 · trọng + biên + dự + toán nghĩa thành phần: trọng + biên + dự + toán