重罪犯

trọng tội phạm

Hán Việt: trọng tội phạm

Tổng quan

lớp người phạm tội ác, bọn người phạm tội ác

Cấu tạo: (trọng) + (tội) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp người phạm tội ác, bọn người phạm tội ác

Eng

  • Cihui 重罪犯 hòngzuìfàn n. felon