重罗面 trọng la diện Hán Việt: trọng la diện Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 罗 (la) + 面 (diện)Hán Việttrọng la diệnCấu tạo重 + 罗 + 面 · trọng + la + diện nghĩa thành phần: trọng + la + diện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用二層羅篩過的麵,質地較細。《土風錄.卷四.重羅麵》:「麵之細者曰重羅麵。以用細羅篩篩之也。」