重蒸煮 trọng chưng chử Hán Việt: trọng chưng chử Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 蒸 (chưng) + 煮 (chử)Hán Việttrọng chưng chửCấu tạo重 + 蒸 + 煮 · trọng + chưng + chử nghĩa thành phần: trọng + chưng + chử