重裝備 trọng trang bị Hán Việt: trọng trang bị Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 裝 (trang) + 備 (bị)Hán Việttrọng trang bịCấu tạo重 + 裝 + 備 · trọng + trang + bị nghĩa thành phần: trọng + trang + bị Nghĩa EngCihui 重裝備 hòngzhuāngbèi n. heavy equipment