重複編程 trọng phức biên trình Hán Việt: trọng phức biên trình Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 編 (biên) + 程 (trình)Hán Việttrọng phức biên trìnhCấu tạo重 + 複 + 編 + 程 · trọng + phức + biên + trình nghĩa thành phần: trọng + phức + biên + trình