重视圣餐

trọng thị thánh xan

Hán Việt: trọng thị thánh xan

Tổng quan

thuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ

Cấu tạo: 重 (trọng) + 視 (thị) + 聖 (thánh) + 餐 (xan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin hiệu lực thánh lễ

Từ liên quan

Gần nghĩa

重视圣餐者 · 圣餐仪式 · 重视教育 · 圣餐台 · 圣餐杯 · 圣餐的 · 圣餐碟 · 圣餐礼