重視教育

zhòng shì jiào yù trọng thị giáo dục

Hán Việt: trọng thị giáo dục · Pinyin: zhòng shì jiào yù

Tổng quan

coi trọng giáo dục

Cấu tạo: (trọng) + (thị) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui coi trọng giáo dục

Eng

  • CC-CEDICT to stress education
  • Cihui to stress education