重视圣餐者

trọng thị thánh xan giả

Hán Việt: trọng thị thánh xan giả

Tổng quan

người theo sacramentalism

Cấu tạo: 重 (trọng) + 視 (thị) + 聖 (thánh) + 餐 (xan) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo sacramentalism

Từ liên quan

Gần nghĩa

重视圣餐 · 重视教育 · 重视某事 · 重视某物