重视某事

trọng thị mỗ sự

Hán Việt: trọng thị mỗ sự

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 視 (thị) + 某 (mỗ) + 事 (sự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重视圣餐 · 重视教育 · 重视圣餐者 · 重视某物 · 重视做