重讀選擇 trọng độc tuyển trạch Hán Việt: trọng độc tuyển trạch Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 讀 (độc) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việttrọng độc tuyển trạchCấu tạo重 + 讀 + 選 + 擇 · trọng + độc + tuyển + trạch nghĩa thành phần: trọng + độc + tuyển + trạch Nghĩa EngCihui 重讀選擇 hòngdú xuǎnzé n. <lg.> tonicity