重讀選擇

trọng độc tuyển trạch

Hán Việt: trọng độc tuyển trạch

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (độc) + (tuyển) + (trạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重讀選擇 hòngdú xuǎnzé n. <lg.> tonicity