重讀音 trọng độc âm Hán Việt: trọng độc âm Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 讀 (độc) + 音 (âm)Hán Việttrọng độc âmCấu tạo重 + 讀 + 音 · trọng + độc + âm nghĩa thành phần: trọng + độc + âm Nghĩa EngCihui 重讀音 hòngdúyīn n. <lg.> tonic accent