重读音 trọng độc âm Hán Việt: trọng độc âm Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 讀 (độc) + 音 (âm)Hán Việttrọng độc âmCấu tạo重 + 讀 + 音 · trọng + độc + âm nghĩa thành phần: trọng + độc + âm Nghĩa ViệtBiên soạn 重讀音 hòngdúyīn n. <lg.> tonic accentEngCihui 重讀音 hòngdúyīn n. <lg.> tonic accent Từ liên quan Gần nghĩa读音 · 读音符号 · 读音错误 · 重读 · 重读音节 · 读音期 · 读音法 · 重读群