重資科學 trọng tư khoa học Hán Việt: trọng tư khoa học Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 資 (tư) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việttrọng tư khoa họcCấu tạo重 + 資 + 科 + 學 · trọng + tư + khoa + học nghĩa thành phần: trọng + tư + khoa + học Nghĩa EngCihui 重資科學 hòngzī kēxué n. big science