重身子

zhòng shēn zi trọng thân tử

Hán Việt: trọng thân tử · Pinyin: zhòng shēn zi

Tổng quan

mang thai | phụ nữ mang thai

Cấu tạo: (trọng) + (thân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang thai | phụ nữ mang thai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦人懷孕。如:「妳拖著一副重身子,要多小心,不適宜遠行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指怀孕;指怀孕的妇女。

Eng

  • CC-CEDICT pregnant|pregnant woman
  • Cihui pregnant; pregnant woman