重輕律 trọng khinh luật Hán Việt: trọng khinh luật Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 輕 (khinh) + 律 (luật)Hán Việttrọng khinh luậtCấu tạo重 + 輕 + 律 · trọng + khinh + luật nghĩa thành phần: trọng + khinh + luật Nghĩa EngCihui 重輕律 hòngqīnglǜ n. trochee