重配置 trọng phối trí Hán Việt: trọng phối trí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 配 (phối) + 置 (trí)Hán Việttrọng phối tríCấu tạo重 + 配 + 置 · trọng + phối + trí nghĩa thành phần: trọng + phối + trí