重酬

trọng thù

Hán Việt: trọng thù

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (thù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隆厚的酬謝。《文明小史》第五四回:「如蒙批准,將來一定重酬。」

Eng

  • Cihui 重酬 hòngchóu n. handsome/substantial reward

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

厚酬