厚酬

hậu thù

Hán Việt: hậu thù

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (thù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 優厚的報酬。如:「董事長以厚酬徵聘優秀人才,加入經營團隊。」

Eng

  • Cihui 厚酬 òuchóu n. liberal recompense M:¹fèn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

重酬

Từ trái nghĩa

薄酬