重重圍住 trọng trọng vi trụ Hán Việt: trọng trọng vi trụ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 重 (trọng) + 圍 (vi) + 住 (trụ)Hán Việttrọng trọng vi trụCấu tạo重 + 重 + 圍 + 住 · trọng + trọng + vi + trụ nghĩa thành phần: trọng + trọng + vi + trụ Nghĩa EngCihui 重重圍住 hóngchóng wéizhù v.p. encircle ring upon ring