重重围住

trọng trọng vi trụ

Hán Việt: trọng trọng vi trụ

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 重 (trọng) + 圍 (vi) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vây kín nhiều lớp
  • Biên soạn 重重圍住 hóngchóng wéizhù v.p. encircle ring upon ring

Eng

  • Cihui 重重圍住 hóngchóng wéizhù v.p. encircle ring upon ring

Từ liên quan

Gần nghĩa

重重叠叠 · 重重帝網 · 重重疊疊 · 重重跌倒 · 重重包围 · 重重困难 · 重重摔下 · 重重跌落