重重摔下 chóng chóng shuāi xià · trọng trọng suất hạ Hán Việt: trọng trọng suất hạ · Pinyin: chóng chóng shuāi xià Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 重 (trọng) + 摔 (suất) + 下 (hạ)Pinyinchóng chóng shuāi xiàHán Việttrọng trọng suất hạCấu tạo重 + 重 + 摔 + 下 · trọng + trọng + suất + hạ nghĩa thành phần: trọng + trọng + suất + hạ