重重跌落

chóng chóng diē luòtrọng trọng điệt lạc

Hán Việt: trọng trọng điệt lạc · Pinyin: chóng chóng diē luò

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 重 (trọng) + 跌 (điệt) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơi mạnh

Đức

  • Handedict reinfallen

Từ liên quan

Gần nghĩa

重重叠叠 · 重重帝網 · 重重疊疊 · 重重跌倒 · 重重包围 · 重重困难 · 重重围住 · 重重摔下