重量轻质

zhòng liàng qīng zhìtrọng lượng khinh chất

Hán Việt: trọng lượng khinh chất · Pinyin: zhòng liàng qīng zhì

Tổng quan

coi trọng lượng hơn chất lượng

Cấu tạo: 重 (trọng) + 量 (lượng) + 輕 (khinh) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi trọng số lượng
  • Google Alex v6 ưu tiên số lượng
  • Biên soạn 重量輕質 hòngliàngqīngzhì f.e. stress quantity over quality

Eng

  • Cihui to value quantity over quality

Từ liên quan

Gần nghĩa

轻质石油 · 重量不足 · 重量单位 · 重量训练 · 重量不足的 · 重量吨 · 重量的优势 · 重量相等的