重量不足

zhòng liàng bù zútrọng lượng bất túc

Hán Việt: trọng lượng bất túc · Pinyin: zhòng liàng bù zú

Tổng quan

nhẹ cân, trọng lượng quá nhẹ

Cấu tạo: 重 (trọng) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu cân
  • Tần suất từ nhẹ cân, trọng lượng quá nhẹ

Eng

  • JMdict short weight
  • JMdict underweight

Đức

  • Handedict untergewichtig

ja

  • JMdict 重量不足(じゅうりょうぶそく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重量不足的 · 不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿