重量单位

zhòng liàng dān wèitrọng lượng đan vị

Hán Việt: trọng lượng đan vị · Pinyin: zhòng liàng dān wèi

Tổng quan

đơn vị trọng lượng

Cấu tạo: 重 (trọng) + 量 (lượng) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị trọng lượng
  • Tần suất từ đồng đram (đơn vị đo trọng lượng , lượng nhỏ đồng đracma (tiền Hy lạp) tạ (ở Anh bằng 50, 8 kg, ở Mỹ bằng 45, 3 kg) da súc vật non (cừu, bê...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (đơn vị trọng lượng bằng 453, 59 kg), (từ lóng) nhà trọ, chỗ ở, giường, ngủ Pao (khoảng 450 gam) tạ (Anh

Eng

  • Cihui unit of weight
  • Tần suất từ unit of weight

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 重量不足 · 重量训练 · 重量轻质 · 单位元