重量训练

zhòng liàng xùn liàntrọng lượng huấn luyện

Hán Việt: trọng lượng huấn luyện · Pinyin: zhòng liàng xùn liàn

Tổng quan

huấn luyện thể hình (Đài Loan)

Cấu tạo: 重 (trọng) + 量 (lượng) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huấn luyện thể hình

Eng

  • Cihui weight training (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

训练有素 · 训练出来 · 训练过度 · 训练过的 · 重量不足 · 重量单位 · 重量轻质 · 訓練場