重鏜孔 trọng thang khổng Hán Việt: trọng thang khổng Tổng quan (kỹ thuật) khoan lại Cấu tạo: 重 (trọng) + 鏜 (thang) + 孔 (khổng)Hán Việttrọng thang khổngCấu tạo重 + 鏜 + 孔 · trọng + thang + khổng nghĩa thành phần: trọng + thang + khổng Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) khoan lại