重鏜孔

trọng thang khổng

Hán Việt: trọng thang khổng

Tổng quan

(kỹ thuật) khoan lại

Cấu tạo: (trọng) + (thang) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) khoan lại