轻音

khinh âm

Hán Việt: khinh âm

Tổng quan

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm nhẹ
  • Biên soạn 輕音 qīngyīn* n. <lg.> unstressed/light sound; light/neutral stress

Eng

  • Cihui 輕音 qīngyīn* n. <lg.> unstressed/light sound; light/neutral stress
  • Tần suất từ 輕音 qīngyīn* n. <lg.> unstressed/light sound; light/neutral stress

Từ liên quan

Gần nghĩa

轻音乐 · 輕便 · 輕兵 · 輕刑 · 輕安 · 輕忽 · 輕慢 · 輕才