重音群

trọng âm quần

Hán Việt: trọng âm quần

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 音 (âm) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 重音群 hòngyīnqún n. <lg.> stress group

Eng

  • Cihui 重音群 hòngyīnqún n. <lg.> stress group

Từ liên quan

Gần nghĩa

重音的 · 重音节 · 重音 · 重音符号 · 重音式 · 重音符 · 重音放在 · 重音模型