重頂帳 zhòng dǐng zhàng · trọng đính trướng Hán Việt: trọng đính trướng · Pinyin: zhòng dǐng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 頂 (đính) + 帳 (trướng)Pinyinzhòng dǐng zhàngHán Việttrọng đính trướngCấu tạo重 + 頂 + 帳 · trọng + đính + trướng nghĩa thành phần: trọng + đính + trướng