重騎兵
trọng kị binh
Hán Việt: trọng kị binh
Tổng quan
binh sĩ, (sử học) kỵ binh (thời Trung cổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui binh sĩ, (sử học) kỵ binh (thời Trung cổ)
ja
- JMdict heavy cavalry
Hán Việt: trọng kị binh
binh sĩ, (sử học) kỵ binh (thời Trung cổ)