重點戶 trọng điểm hộ Hán Việt: trọng điểm hộ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 戶 (hộ)Hán Việttrọng điểm hộCấu tạo重 + 點 + 戶 · trọng + điểm + hộ nghĩa thành phần: trọng + điểm + hộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指農村中兼營數業,其中以某一專業為經營重點的農戶或農民。EngCihui 重點戶 hòngdiǎnhù n. <pol.> key household