重點火 trọng điểm hỏa Hán Việt: trọng điểm hỏa Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 火 (hỏa)Hán Việttrọng điểm hỏaCấu tạo重 + 點 + 火 · trọng + điểm + hỏa nghĩa thành phần: trọng + điểm + hỏa