重齒的 trọng xỉ đích Hán Việt: trọng xỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 齒 (xỉ) + 的 (đích)Hán Việttrọng xỉ đíchCấu tạo重 + 齒 + 的 · trọng + xỉ + đích nghĩa thành phần: trọng + xỉ + đích