野丫頭

dã nha đầu

Hán Việt: dã nha đầu

Tổng quan

cô gái hay nghịch nhộn cô gái hay nghịch nhộn

Cấu tạo: (dã) + (nha) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái hay nghịch nhộn cô gái hay nghịch nhộn