野丫頭

dã nha đầu

Hán Việt: dã nha đầu

Tổng quan

cô gái hay nghịch nhộn cô gái hay nghịch nhộn

Cấu tạo: (dã) + (nha) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái hay nghịch nhộn cô gái hay nghịch nhộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲稱個性好動,喜歡在外遊玩的女孩。如:「那個野丫頭在家根本待不住,成天往外頭跑。」